The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bên ngoài tiếng Anh là gì?

bên ngoài tiếng Anh là Outside /ˌaʊtˈsaɪd/. phần bên ngoài của một vật hoặc không gian, nằm ngoài phạm vi của một đối tượng hoặc khu vực nhất định.

Hình minh hoạ "bên ngoài" tiếng Anh là "Outside"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Outside

Cụm từ
/ˌaʊtˈsaɪd/

Ví dụ câu với bên ngoài / Outside

  1. 1

    Chúng tôi chơi bóng ở bên ngoài nhà.

    We played football outside the house.

  2. 2

    Xe đỗ bên ngoài cổng.

    The car is parked outside the gate.

Ghi chú dùng từ bên ngoài

Bên ngoài dùng để chỉ phần bên ngoài của một vật hoặc không gian. Các từ liên quan: 'exterior' (bên ngoài của một tòa nhà), 'outdoors' (ngoài trời), 'external' (bên ngoài, bên ngoài của một vật thể).

Video minh hoạ bên ngoài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bên ngoài

Câu hỏi thường gặp về "bên ngoài"

Bên ngoài tiếng Anh là gì?

Bên ngoài tiếng Anh là "Outside" (cụm từ), nghĩa là: phần bên ngoài của một vật hoặc không gian, nằm ngoài phạm vi của một đối tượng hoặc khu vực nhất định.

"Outside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Outside" nghĩa tiếng Việt là "bên ngoài". Bên ngoài dùng để chỉ phần bên ngoài của một vật hoặc không gian.

Phát âm "Outside" như thế nào?

"Outside" có phiên âm IPA /ˌaʊtˈsaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Outside"?

We played football outside the house. — Chúng tôi chơi bóng ở bên ngoài nhà.