Tiếng Việt
Cõi tục tiếng Anh là gì?
cõi tục tiếng Anh là mundane world /ˈmʌn.deɪn wɜːld/. Thế giới trần tục, thế giới vật chất và đời thường không thiêng liêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mundane world
Ví dụ câu với cõi tục / mundane world
- 1
Many people seek happiness in the mundane world.
Nhiều người tìm kiếm hạnh phúc trong cõi tục.
- 2
He often reflects on the differences between spiritual and mundane life.
Anh ấy thường suy nghĩ về sự khác biệt giữa đời sống tâm linh và cõi tục.
Ghi chú dùng từ cõi tục
Cõi tục đề cập đến thế giới vật chất, trái ngược với cõi thiêng liêng hoặc tâm linh. Các từ liên quan: 'cõi thiêng liêng' (sacred realm), 'tâm linh' (spiritual), 'vật chất' (material).
Video minh hoạ cõi tục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cõi tục
Câu hỏi thường gặp về "cõi tục"
Cõi tục tiếng Anh là gì?
Cõi tục tiếng Anh là "mundane world" (danh từ), nghĩa là: Thế giới trần tục, thế giới vật chất và đời thường không thiêng liêng.
"mundane world" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mundane world" nghĩa tiếng Việt là "cõi tục". Cõi tục đề cập đến thế giới vật chất, trái ngược với cõi thiêng liêng hoặc tâm linh.
Phát âm "mundane world" như thế nào?
"mundane world" có phiên âm IPA /ˈmʌn.deɪn wɜːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mundane world"?
Nhiều người tìm kiếm hạnh phúc trong cõi tục. — Many people seek happiness in the mundane world.