Tiếng Việt
Trên đời tiếng Anh là gì?
trên đời tiếng Anh là in the world /ɪn ðə wɜːrld/. Trong cuộc sống này, trên thế giới này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in the world
Ví dụ câu với trên đời / in the world
- 1
There is no one in the world as kind as her.
Trong thế giới này, không ai tốt bụng như cô ấy.
- 2
He has traveled to every country in the world.
Anh ấy đã đi đến mọi quốc gia trên thế giới.
Ghi chú dùng từ trên đời
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh về sự tồn tại hoặc đặc điểm trong cuộc sống hoặc thế giới. Các từ liên quan: 'world' (thế giới), 'life' (đời sống), 'exist' (tồn tại).
Video minh hoạ trên đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trên đời
Câu hỏi thường gặp về "trên đời"
Trên đời tiếng Anh là gì?
Trên đời tiếng Anh là "in the world" (cụm từ), nghĩa là: Trong cuộc sống này, trên thế giới này.
"in the world" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in the world" nghĩa tiếng Việt là "trên đời". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh về sự tồn tại hoặc đặc điểm trong cuộc sống hoặc thế giới.
Phát âm "in the world" như thế nào?
"in the world" có phiên âm IPA /ɪn ðə wɜːrld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in the world"?
Trong thế giới này, không ai tốt bụng như cô ấy. — There is no one in the world as kind as her.