Tiếng Việt
Thế hệ nối tiếp tiếng Anh là gì?
thế hệ nối tiếp tiếng Anh là next generation /nɛkst ˌʤɛnəˈreɪʃən/. Thế hệ tiếp theo của một nhóm người hoặc công nghệ, thường đề cập đến những người kế nhiệm hoặc những phát minh mới hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
next generation
Ví dụ câu với thế hệ nối tiếp / next generation
- 1
The next generation of smartphones will have better cameras.
Thế hệ tiếp theo của điện thoại thông minh sẽ có camera tốt hơn.
- 2
Education must adapt to the needs of the next generation.
Giáo dục phải thích nghi với nhu cầu của thế hệ tiếp theo.
Ghi chú dùng từ thế hệ nối tiếp
Thế hệ nối tiếp đề cập đến nhóm người hoặc công nghệ kế tiếp sau thế hệ hiện tại. Các từ liên quan gồm 'successor' (người kế nhiệm), 'future' (tương lai), 'innovation' (đổi mới).
Video minh hoạ thế hệ nối tiếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế hệ nối tiếp
Câu hỏi thường gặp về "thế hệ nối tiếp"
Thế hệ nối tiếp tiếng Anh là gì?
Thế hệ nối tiếp tiếng Anh là "next generation" (danh từ), nghĩa là: Thế hệ tiếp theo của một nhóm người hoặc công nghệ, thường đề cập đến những người kế nhiệm hoặc những phát minh mới hơn.
"next generation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"next generation" nghĩa tiếng Việt là "thế hệ nối tiếp". Thế hệ nối tiếp đề cập đến nhóm người hoặc công nghệ kế tiếp sau thế hệ hiện tại.
Phát âm "next generation" như thế nào?
"next generation" có phiên âm IPA /nɛkst ˌʤɛnəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "next generation"?
Thế hệ tiếp theo của điện thoại thông minh sẽ có camera tốt hơn. — The next generation of smartphones will have better cameras.