Tiếng Việt
Thế hệ mới tiếng Anh là gì?
thế hệ mới tiếng Anh là new generation /nu ˌʤɛnəˈreɪʃən/. Thế hệ mới đề cập đến nhóm người trẻ tuổi hoặc các cá nhân sinh ra và lớn lên trong thời gian gần đây, thường mang đặc điểm đổi mới và tiên phong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
new generation
Ví dụ câu với thế hệ mới / new generation
- 1
The new generation is more tech-savvy than ever.
Thế hệ mới ngày nay am hiểu công nghệ hơn bao giờ hết.
- 2
Educational methods must adapt to the new generation.
Phương pháp giáo dục cần thích nghi với thế hệ mới.
Ghi chú dùng từ thế hệ mới
Thế hệ mới thường liên quan đến sự đổi mới và tiến bộ. Các từ liên quan gồm 'youth' (thanh niên), 'future' (tương lai), 'innovation' (đổi mới).
Video minh hoạ thế hệ mới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế hệ mới
Câu hỏi thường gặp về "thế hệ mới"
Thế hệ mới tiếng Anh là gì?
Thế hệ mới tiếng Anh là "new generation" (danh từ), nghĩa là: Thế hệ mới đề cập đến nhóm người trẻ tuổi hoặc các cá nhân sinh ra và lớn lên trong thời gian gần đây, thường mang đặc điểm đổi mới và tiên phong.
"new generation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"new generation" nghĩa tiếng Việt là "thế hệ mới". Thế hệ mới thường liên quan đến sự đổi mới và tiến bộ.
Phát âm "new generation" như thế nào?
"new generation" có phiên âm IPA /nu ˌʤɛnəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "new generation"?
Thế hệ mới ngày nay am hiểu công nghệ hơn bao giờ hết. — The new generation is more tech-savvy than ever.