The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thẻ học sinh tiếng Anh là gì?

Thẻ học sinh tiếng Anh là Student ID /ˈstuː.dənt aɪˈdi/. Thẻ dùng để nhận diện học sinh tại trường học.

Hình minh hoạ "Thẻ học sinh" tiếng Anh là "Student ID"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Student ID

Danh từ
/ˈstuː.dənt aɪˈdi/

Ví dụ câu với Thẻ học sinh / Student ID

  1. 1

    Bạn cần mang thẻ học sinh để vào lớp.

    You need to bring your student ID to enter the class.

  2. 2

    Thẻ học sinh của tôi bị mất rồi.

    My student ID is lost.

Ghi chú dùng từ Thẻ học sinh

Thẻ học sinh giúp xác định danh tính của học sinh. Các từ liên quan: 'ID card' (thẻ căn cước), 'badge' (thẻ đeo), 'identification' (giấy tờ tùy thân).

Video minh hoạ Thẻ học sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thẻ học sinh

Câu hỏi thường gặp về "Thẻ học sinh"

Thẻ học sinh tiếng Anh là gì?

Thẻ học sinh tiếng Anh là "Student ID" (danh từ), nghĩa là: Thẻ dùng để nhận diện học sinh tại trường học.

"Student ID" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Student ID" nghĩa tiếng Việt là "Thẻ học sinh". Thẻ học sinh giúp xác định danh tính của học sinh.

Phát âm "Student ID" như thế nào?

"Student ID" có phiên âm IPA /ˈstuː.dənt aɪˈdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Student ID"?

You need to bring your student ID to enter the class. — Bạn cần mang thẻ học sinh để vào lớp.