Tiếng Việt
Thế lực tiếng Anh là gì?
thế lực tiếng Anh là power /ˈpaʊ.ər/. Khả năng hoặc quyền kiểm soát, ảnh hưởng đối với người khác hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
power
Ví dụ câu với thế lực / power
- 1
Chính phủ có nhiều thế lực trong việc định hình chính sách quốc gia.
The government has a lot of power in shaping national policies.
- 2
Anh ấy sử dụng thế lực của mình để giúp đỡ người nghèo.
He uses his power to help the poor.
Ghi chú dùng từ thế lực
Thế lực là khả năng hoặc quyền kiểm soát, ảnh hưởng. Các từ liên quan gồm có 'authority' (quyền hạn), 'influence' (ảnh hưởng), 'control' (kiểm soát).
Video minh hoạ thế lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thế lực
Câu hỏi thường gặp về "thế lực"
Thế lực tiếng Anh là gì?
Thế lực tiếng Anh là "power" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hoặc quyền kiểm soát, ảnh hưởng đối với người khác hoặc sự kiện.
"power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"power" nghĩa tiếng Việt là "thế lực". Thế lực là khả năng hoặc quyền kiểm soát, ảnh hưởng.
Phát âm "power" như thế nào?
"power" có phiên âm IPA /ˈpaʊ.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "power"?
The government has a lot of power in shaping national policies. — Chính phủ có nhiều thế lực trong việc định hình chính sách quốc gia.