Tiếng Việt
Thế kỷ tiếng Anh là gì?
thế kỷ tiếng Anh là century /ˈsɛnʧəri/. Thời gian dài gồm 100 năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
century
Ví dụ câu với thế kỷ / century
- 1
Chúng ta đang sống trong thế kỷ 21.
We are living in the 21st century.
- 2
Thế kỷ 20 đã chứng kiến nhiều biến đổi lớn.
The 20th century saw many major changes.
Ghi chú dùng từ thế kỷ
Thế kỷ là một đơn vị thời gian dài 100 năm. Các từ liên quan: 'thập kỷ' (mười năm), 'kỷ nguyên' (epoch), 'thế hệ' (generation).
Video minh hoạ thế kỷ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế kỷ
Câu hỏi thường gặp về "thế kỷ"
Thế kỷ tiếng Anh là gì?
Thế kỷ tiếng Anh là "century" (danh từ), nghĩa là: Thời gian dài gồm 100 năm.
"century" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"century" nghĩa tiếng Việt là "thế kỷ". Thế kỷ là một đơn vị thời gian dài 100 năm.
Phát âm "century" như thế nào?
"century" có phiên âm IPA /ˈsɛnʧəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "century"?
We are living in the 21st century. — Chúng ta đang sống trong thế kỷ 21.