Tiếng Việt
Thế kỉ tiếng Anh là gì?
thế kỉ tiếng Anh là century /ˈsɛnʧʊri/. Thời gian dài 100 năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
century
Ví dụ câu với thế kỉ / century
- 1
Anh ấy đã sống qua ba thế kỉ.
He has lived through three centuries.
- 2
Thế kỉ mới bắt đầu vào năm 2001.
The new century began in 2001.
Ghi chú dùng từ thế kỉ
Thế kỉ là khoảng thời gian 100 năm. Các từ liên quan gồm 'decade' (thập kỷ, 10 năm), 'millennium' (thiên niên kỷ, 1000 năm), 'era' (kỷ nguyên, giai đoạn lịch sử).
Video minh hoạ thế kỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế kỉ
Câu hỏi thường gặp về "thế kỉ"
Thế kỉ tiếng Anh là gì?
Thế kỉ tiếng Anh là "century" (danh từ), nghĩa là: Thời gian dài 100 năm.
"century" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"century" nghĩa tiếng Việt là "thế kỉ". Thế kỉ là khoảng thời gian 100 năm.
Phát âm "century" như thế nào?
"century" có phiên âm IPA /ˈsɛnʧʊri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "century"?
He has lived through three centuries. — Anh ấy đã sống qua ba thế kỉ.