Tiếng Việt
Thể thao đồng đội tiếng Anh là gì?
thể thao đồng đội tiếng Anh là team sports /tiːm spɔːrts/. Các môn thể thao mà người chơi hợp tác để đạt mục tiêu chung, như bóng đá, bóng rổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
team sports
Ví dụ câu với thể thao đồng đội / team sports
- 1
Trong thể thao đồng đội, sự phối hợp là rất quan trọng.
In team sports, cooperation is very important.
- 2
Bóng đá và bóng chuyền là những ví dụ điển hình của thể thao đồng đội.
Soccer and volleyball are typical examples of team sports.
Ghi chú dùng từ thể thao đồng đội
Thể thao đồng đội là các môn thể thao yêu cầu làm việc nhóm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cooperation' (sự hợp tác), 'strategy' (chiến lược), 'teamwork' (làm việc nhóm).
Video minh hoạ thể thao đồng đội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thể thao đồng đội
Câu hỏi thường gặp về "thể thao đồng đội"
Thể thao đồng đội tiếng Anh là gì?
Thể thao đồng đội tiếng Anh là "team sports" (danh từ), nghĩa là: Các môn thể thao mà người chơi hợp tác để đạt mục tiêu chung, như bóng đá, bóng rổ.
"team sports" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"team sports" nghĩa tiếng Việt là "thể thao đồng đội". Thể thao đồng đội là các môn thể thao yêu cầu làm việc nhóm.
Phát âm "team sports" như thế nào?
"team sports" có phiên âm IPA /tiːm spɔːrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "team sports"?
In team sports, cooperation is very important. — Trong thể thao đồng đội, sự phối hợp là rất quan trọng.