Tiếng Việt
Thế tục tiếng Anh là gì?
Thế tục tiếng Anh là Secularism /ˈsek.jʊ.lə.rɪ.zəm/. Chủ nghĩa thế tục, quan điểm tách rời tôn giáo khỏi các hoạt động xã hội và chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Secularism
Ví dụ câu với Thế tục / Secularism
- 1
Secularism promotes the separation of church and state.
Chủ nghĩa thế tục thúc đẩy sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước.
- 2
Many countries adopt secularism to ensure religious neutrality.
Nhiều quốc gia áp dụng chủ nghĩa thế tục để đảm bảo trung lập tôn giáo.
Ghi chú dùng từ Thế tục
Thế tục là quan điểm tách rời tôn giáo khỏi đời sống xã hội và chính trị. Các thuật ngữ liên quan: 'secular', nghĩa là 'thuộc thế tục'; 'religion', nghĩa là 'tôn giáo'; 'church', nghĩa là 'giáo hội'.
Video minh hoạ Thế tục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thế tục
Câu hỏi thường gặp về "Thế tục"
Thế tục tiếng Anh là gì?
Thế tục tiếng Anh là "Secularism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa thế tục, quan điểm tách rời tôn giáo khỏi các hoạt động xã hội và chính trị.
"Secularism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Secularism" nghĩa tiếng Việt là "Thế tục". Thế tục là quan điểm tách rời tôn giáo khỏi đời sống xã hội và chính trị.
Phát âm "Secularism" như thế nào?
"Secularism" có phiên âm IPA /ˈsek.jʊ.lə.rɪ.zəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Secularism"?
Chủ nghĩa thế tục thúc đẩy sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước. — Secularism promotes the separation of church and state.