The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Then chốt tiếng Anh là gì?

then chốt tiếng Anh là Key /kiː/. Tính từ mô tả điều quan trọng hoặc then chốt trong một vấn đề hoặc tình huống.

Hình minh hoạ "then chốt" tiếng Anh là "Key"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Key

Tính từ
/kiː/

Ví dụ câu với then chốt / Key

  1. 1

    Điều then chốt của bài học này là sự kiên trì.

    The key point of this lesson is perseverance.

  2. 2

    Chìa khóa then chốt để thành công là làm việc chăm chỉ.

    The key to success is hard work.

Ghi chú dùng từ then chốt

Từ then chốt dùng để nhấn mạnh yếu tố quan trọng nhất. Các từ liên quan gồm 'crucial' (cần thiết), 'essential' (thiết yếu), 'fundamental' (cơ bản).

Video minh hoạ then chốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với then chốt

Câu hỏi thường gặp về "then chốt"

Then chốt tiếng Anh là gì?

Then chốt tiếng Anh là "Key" (tính từ), nghĩa là: Tính từ mô tả điều quan trọng hoặc then chốt trong một vấn đề hoặc tình huống.

"Key" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Key" nghĩa tiếng Việt là "then chốt". Từ then chốt dùng để nhấn mạnh yếu tố quan trọng nhất.

Phát âm "Key" như thế nào?

"Key" có phiên âm IPA /kiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Key"?

The key point of this lesson is perseverance. — Điều then chốt của bài học này là sự kiên trì.