Tiếng Việt
Theo chiều kim đồng hồ tiếng Anh là gì?
theo chiều kim đồng hồ tiếng Anh là Clockwise /ˈklɒkwaɪz/. Theo hướng của kim đồng hồ, theo chiều thuận của kim đồng hồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clockwise
Ví dụ câu với theo chiều kim đồng hồ / Clockwise
- 1
Chuyển động theo chiều kim đồng hồ.
The gears rotate clockwise.
- 2
Vặn đồng hồ theo chiều kim đồng hồ để chỉnh giờ.
Turn the clock clockwise to set the time.
Ghi chú dùng từ theo chiều kim đồng hồ
Từ này mô tả hướng di chuyển theo chiều của kim đồng hồ. Các từ liên quan gồm 'counterclockwise' (ngược chiều kim đồng hồ), 'rotation' (xoay vòng), 'direction' (hướng).
Video minh hoạ theo chiều kim đồng hồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với theo chiều kim đồng hồ
Câu hỏi thường gặp về "theo chiều kim đồng hồ"
Theo chiều kim đồng hồ tiếng Anh là gì?
Theo chiều kim đồng hồ tiếng Anh là "Clockwise" (trạng từ), nghĩa là: Theo hướng của kim đồng hồ, theo chiều thuận của kim đồng hồ.
"Clockwise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clockwise" nghĩa tiếng Việt là "theo chiều kim đồng hồ". Từ này mô tả hướng di chuyển theo chiều của kim đồng hồ.
Phát âm "Clockwise" như thế nào?
"Clockwise" có phiên âm IPA /ˈklɒkwaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clockwise"?
The gears rotate clockwise. — Chuyển động theo chiều kim đồng hồ.