Tiếng Việt
Theo chiều ngược lại tiếng Anh là gì?
theo chiều ngược lại tiếng Anh là Counterclockwise /ˌkaʊntərˈklɒkwaɪz/. Theo hướng ngược chiều kim đồng hồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Counterclockwise
Ví dụ câu với theo chiều ngược lại / Counterclockwise
- 1
Quay theo chiều ngược lại của kim đồng hồ.
Turn counterclockwise to open the valve.
- 2
Vặn ngược chiều kim đồng hồ để tháo bánh xe.
Loosen the wheel by turning counterclockwise.
Ghi chú dùng từ theo chiều ngược lại
Từ này chỉ hướng quay ngược chiều kim đồng hồ. Các từ liên quan gồm 'clockwise' (theo chiều kim đồng hồ), 'rotation' (xoay vòng), 'direction' (hướng).
Video minh hoạ theo chiều ngược lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với theo chiều ngược lại
Câu hỏi thường gặp về "theo chiều ngược lại"
Theo chiều ngược lại tiếng Anh là gì?
Theo chiều ngược lại tiếng Anh là "Counterclockwise" (trạng từ), nghĩa là: Theo hướng ngược chiều kim đồng hồ.
"Counterclockwise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Counterclockwise" nghĩa tiếng Việt là "theo chiều ngược lại". Từ này chỉ hướng quay ngược chiều kim đồng hồ.
Phát âm "Counterclockwise" như thế nào?
"Counterclockwise" có phiên âm IPA /ˌkaʊntərˈklɒkwaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Counterclockwise"?
Turn counterclockwise to open the valve. — Quay theo chiều ngược lại của kim đồng hồ.