Tiếng Việt
Theo chiều ngang tiếng Anh là gì?
theo chiều ngang tiếng Anh là Horizontally /ˌhɒrɪˈzɒntəli/. Ở hướng ngang, theo chiều ngang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Horizontally
Ví dụ câu với theo chiều ngang / Horizontally
- 1
Chúng ta cần sắp xếp các bức tranh theo chiều ngang.
We need to arrange the pictures horizontally.
- 2
Cửa sổ mở rộng theo chiều ngang để có nhiều ánh sáng hơn.
The window opens horizontally to let in more light.
Ghi chú dùng từ theo chiều ngang
Từ này mô tả hành động hoặc vị trí theo hướng ngang. Các từ liên quan gồm 'vertical' (theo chiều dọc), 'horizontal' (theo chiều ngang), 'lateral' (bên cạnh, ngang).
Video minh hoạ theo chiều ngang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với theo chiều ngang
Câu hỏi thường gặp về "theo chiều ngang"
Theo chiều ngang tiếng Anh là gì?
Theo chiều ngang tiếng Anh là "Horizontally" (trạng từ), nghĩa là: Ở hướng ngang, theo chiều ngang.
"Horizontally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Horizontally" nghĩa tiếng Việt là "theo chiều ngang". Từ này mô tả hành động hoặc vị trí theo hướng ngang.
Phát âm "Horizontally" như thế nào?
"Horizontally" có phiên âm IPA /ˌhɒrɪˈzɒntəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Horizontally"?
We need to arrange the pictures horizontally. — Chúng ta cần sắp xếp các bức tranh theo chiều ngang.