The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Theo đạo phật tiếng Anh là gì?

theo đạo phật tiếng Anh là Practice Buddhism /ˈpræk.tɪs ˈbʊd.ɪ.zəm/. Thực hành đạo Phật, theo các nguyên tắc và lễ nghi của Phật giáo.

Hình minh hoạ "theo đạo phật" tiếng Anh là "Practice Buddhism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Practice Buddhism

Động từ
/ˈpræk.tɪs ˈbʊd.ɪ.zəm/

Ví dụ câu với theo đạo phật / Practice Buddhism

  1. 1

    Anh ấy thường xuyên thực hành đạo Phật để tìm sự bình an trong tâm hồn.

    He often practices Buddhism to find peace of mind.

  2. 2

    Việc thực hành đạo Phật giúp cô ấy hiểu rõ hơn về cuộc sống và nhân quả.

    Practicing Buddhism helps her understand life and karma.

Ghi chú dùng từ theo đạo phật

Thực hành đạo Phật liên quan đến việc tu tập và thiền định theo Phật giáo. Các thuật ngữ liên quan: thiền (meditation), nhân quả (karma), tu tập (practice).

Video minh hoạ theo đạo phật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với theo đạo phật

Câu hỏi thường gặp về "theo đạo phật"

Theo đạo phật tiếng Anh là gì?

Theo đạo phật tiếng Anh là "Practice Buddhism" (động từ), nghĩa là: Thực hành đạo Phật, theo các nguyên tắc và lễ nghi của Phật giáo.

"Practice Buddhism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Practice Buddhism" nghĩa tiếng Việt là "theo đạo phật". Thực hành đạo Phật liên quan đến việc tu tập và thiền định theo Phật giáo.

Phát âm "Practice Buddhism" như thế nào?

"Practice Buddhism" có phiên âm IPA /ˈpræk.tɪs ˈbʊd.ɪ.zəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Practice Buddhism"?

He often practices Buddhism to find peace of mind. — Anh ấy thường xuyên thực hành đạo Phật để tìm sự bình an trong tâm hồn.