The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Theo mẫu tiếng Anh là gì?

theo mẫu tiếng Anh là as per form /æz pər fɔːrm/. theo đúng mẫu hoặc mẫu đã cho.

Hình minh hoạ "theo mẫu" tiếng Anh là "as per form"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

as per form

Trạng từ
/æz pər fɔːrm/

Ví dụ câu với theo mẫu / as per form

  1. 1

    Bạn cần điền thông tin theo mẫu đã cung cấp.

    Please fill out the form as per the instructions.

  2. 2

    Hợp đồng này phải ký theo mẫu đã thống nhất.

    This contract must be signed as per the agreed form.

Ghi chú dùng từ theo mẫu

Từ này dùng để chỉ hành động làm theo mẫu hoặc mẫu đã cho sẵn. Các từ liên quan: mẫu (form), theo dõi (follow), hướng dẫn (instructions).

Video minh hoạ theo mẫu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với theo mẫu

Câu hỏi thường gặp về "theo mẫu"

Theo mẫu tiếng Anh là gì?

Theo mẫu tiếng Anh là "as per form" (trạng từ), nghĩa là: theo đúng mẫu hoặc mẫu đã cho.

"as per form" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"as per form" nghĩa tiếng Việt là "theo mẫu". Từ này dùng để chỉ hành động làm theo mẫu hoặc mẫu đã cho sẵn.

Phát âm "as per form" như thế nào?

"as per form" có phiên âm IPA /æz pər fɔːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "as per form"?

Please fill out the form as per the instructions. — Bạn cần điền thông tin theo mẫu đã cung cấp.