Tiếng Việt
Theo thông lệ tiếng Anh là gì?
theo thông lệ tiếng Anh là Customary /ˈkʌstəməri/. Thông thường, theo phong tục hoặc quy tắc đã được thiết lập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Customary
Ví dụ câu với theo thông lệ / Customary
- 1
Trong lễ hội, việc mặc trang phục truyền thống là điều thông lệ.
Wearing traditional costumes during festivals is customary.
- 2
Việc chào hỏi trước khi bắt đầu cuộc họp là điều thông lệ trong công ty.
Greeting before starting a meeting is customary in the company.
Ghi chú dùng từ theo thông lệ
Từ này dùng để miêu tả những hành động hoặc quy tắc đã trở thành thông lệ, như 'tradition' hoặc 'practice' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ theo thông lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với theo thông lệ
Câu hỏi thường gặp về "theo thông lệ"
Theo thông lệ tiếng Anh là gì?
Theo thông lệ tiếng Anh là "Customary" (tính từ), nghĩa là: Thông thường, theo phong tục hoặc quy tắc đã được thiết lập.
"Customary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Customary" nghĩa tiếng Việt là "theo thông lệ". Từ này dùng để miêu tả những hành động hoặc quy tắc đã trở thành thông lệ, như 'tradition' hoặc 'practice' trong tiếng Anh.
Phát âm "Customary" như thế nào?
"Customary" có phiên âm IPA /ˈkʌstəməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Customary"?
Wearing traditional costumes during festivals is customary. — Trong lễ hội, việc mặc trang phục truyền thống là điều thông lệ.