Tiếng Việt
Theo sau đó tiếng Anh là gì?
theo sau đó tiếng Anh là following that /ˈfɑloʊɪŋ ðæt/. Sau đó, tiếp theo sau một sự kiện hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
following that
Ví dụ câu với theo sau đó / following that
- 1
Chúng tôi đi ăn tối, theo sau đó là xem phim.
We went for dinner, following that we watched a movie.
- 2
Anh ấy hoàn thành bài tập, theo sau đó là nghỉ ngơi.
He finished his homework, following that he rested.
Ghi chú dùng từ theo sau đó
Cụm từ này dùng để chỉ hành động hoặc sự kiện xảy ra sau một hành động khác. Các từ liên quan: 'after', 'then', 'subsequently'.
Video minh hoạ theo sau đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với theo sau đó
Câu hỏi thường gặp về "theo sau đó"
Theo sau đó tiếng Anh là gì?
Theo sau đó tiếng Anh là "following that" (cụm từ), nghĩa là: Sau đó, tiếp theo sau một sự kiện hoặc hành động.
"following that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"following that" nghĩa tiếng Việt là "theo sau đó". Cụm từ này dùng để chỉ hành động hoặc sự kiện xảy ra sau một hành động khác.
Phát âm "following that" như thế nào?
"following that" có phiên âm IPA /ˈfɑloʊɪŋ ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "following that"?
We went for dinner, following that we watched a movie. — Chúng tôi đi ăn tối, theo sau đó là xem phim.