Tiếng Việt
Từ đứng sau tiếng Anh là gì?
từ đứng sau tiếng Anh là following word /ˈfɒləʊɪŋ wɜːrd/. Danh từ chỉ từ hoặc cụm từ xuất hiện ngay sau một từ hoặc cụm từ khác trong câu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
following word
Ví dụ câu với từ đứng sau / following word
- 1
Trong câu này, 'sáng nay' là từ đứng sau 'tôi'.
In this sentence, 'this morning' is the following word after 'I'.
- 2
Từ đứng sau thường làm rõ nghĩa của câu.
The following word often clarifies the meaning of the sentence.
Ghi chú dùng từ từ đứng sau
Từ này dùng để chỉ phần xuất hiện ngay sau một từ hoặc cụm từ trong câu. Các từ liên quan gồm 'preceding word' (từ đứng trước), 'adjacent' (kề nhau), 'sequence' (trình tự).
Video minh hoạ từ đứng sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ đứng sau
Câu hỏi thường gặp về "từ đứng sau"
Từ đứng sau tiếng Anh là gì?
Từ đứng sau tiếng Anh là "following word" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ từ hoặc cụm từ xuất hiện ngay sau một từ hoặc cụm từ khác trong câu.
"following word" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"following word" nghĩa tiếng Việt là "từ đứng sau". Từ này dùng để chỉ phần xuất hiện ngay sau một từ hoặc cụm từ trong câu.
Phát âm "following word" như thế nào?
"following word" có phiên âm IPA /ˈfɒləʊɪŋ wɜːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "following word"?
In this sentence, 'this morning' is the following word after 'I'. — Trong câu này, 'sáng nay' là từ đứng sau 'tôi'.