The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Theo sau tiếng Anh là gì?

theo sau tiếng Anh là followed by /ˈfɑloʊd baɪ/. được theo sau bởi, tiếp theo sau

Hình minh hoạ "theo sau" tiếng Anh là "followed by"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

followed by

Cụm từ
/ˈfɑloʊd baɪ/

Ví dụ câu với theo sau / followed by

  1. 1

    Danh sách gồm các mục, theo sau bởi các mô tả chi tiết.

    The list includes items, followed by detailed descriptions.

  2. 2

    Anh ấy đi trước, theo sau bởi nhóm của mình.

    He went ahead, followed by his group.

Ghi chú dùng từ theo sau

Cụm từ này dùng để chỉ thứ gì đó xuất hiện hoặc xảy ra sau cái gì đó khác. Các từ liên quan: 'subsequently' (sau đó), 'next' (tiếp theo), 'subsequent' (xảy ra sau).

Video minh hoạ theo sau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với theo sau

Câu hỏi thường gặp về "theo sau"

Theo sau tiếng Anh là gì?

Theo sau tiếng Anh là "followed by" (cụm từ), nghĩa là: được theo sau bởi, tiếp theo sau

"followed by" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"followed by" nghĩa tiếng Việt là "theo sau". Cụm từ này dùng để chỉ thứ gì đó xuất hiện hoặc xảy ra sau cái gì đó khác.

Phát âm "followed by" như thế nào?

"followed by" có phiên âm IPA /ˈfɑloʊd baɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "followed by"?

The list includes items, followed by detailed descriptions. — Danh sách gồm các mục, theo sau bởi các mô tả chi tiết.