The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Theo thứ tự lần lượt tiếng Anh là gì?

theo thứ tự lần lượt tiếng Anh là respectively /rɪˈspɛktɪvli/. theo thứ tự đã đề cập hoặc đã liệt kê

Hình minh hoạ "theo thứ tự lần lượt" tiếng Anh là "respectively"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

respectively

Trạng từ
/rɪˈspɛktɪvli/

Ví dụ câu với theo thứ tự lần lượt / respectively

  1. 1

    Hai anh ấy và cô ấy đã đến từ Mỹ và Canada, lần lượt là 30 và 25 tuổi.

    John and Mike are 30 and 25 years old, respectively.

  2. 2

    Các sản phẩm A, B và C có giá lần lượt là 10, 20 và 30 đô la.

    The prices of products A, B, and C are $10, $20, and $30, respectively.

Ghi chú dùng từ theo thứ tự lần lượt

Từ này dùng để chỉ thứ tự theo danh sách đã đề cập. Các từ liên quan: 'consecutively' (liên tiếp), 'sequentially' (theo trình tự), 'in order' (theo thứ tự).

Video minh hoạ theo thứ tự lần lượt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với theo thứ tự lần lượt

Câu hỏi thường gặp về "theo thứ tự lần lượt"

Theo thứ tự lần lượt tiếng Anh là gì?

Theo thứ tự lần lượt tiếng Anh là "respectively" (trạng từ), nghĩa là: theo thứ tự đã đề cập hoặc đã liệt kê

"respectively" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"respectively" nghĩa tiếng Việt là "theo thứ tự lần lượt". Từ này dùng để chỉ thứ tự theo danh sách đã đề cập.

Phát âm "respectively" như thế nào?

"respectively" có phiên âm IPA /rɪˈspɛktɪvli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "respectively"?

John and Mike are 30 and 25 years old, respectively. — Hai anh ấy và cô ấy đã đến từ Mỹ và Canada, lần lượt là 30 và 25 tuổi.