Tiếng Việt
Lần lượt tiếng Anh là gì?
lần lượt tiếng Anh là respectively /rɪˈspɛktɪvli/. Theo thứ tự đã đề cập, lần lượt từng cái một.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
respectively
Ví dụ câu với lần lượt / respectively
- 1
Hai anh ấy và cô ấy đã đến các thành phố New York và Los Angeles lần lượt.
He and she visited New York and Los Angeles respectively.
- 2
Các sản phẩm được phân loại theo kích cỡ nhỏ, trung bình và lớn lần lượt.
The products are categorized as small, medium, and large respectively.
Ghi chú dùng từ lần lượt
Từ này dùng để chỉ thứ tự theo thứ tự đã đề cập. Các từ liên quan gồm 'sequentially' (theo trình tự), 'in order' (theo thứ tự), và 'successively' (liên tiếp).
Video minh hoạ lần lượt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lần lượt
Câu hỏi thường gặp về "lần lượt"
Lần lượt tiếng Anh là gì?
Lần lượt tiếng Anh là "respectively" (trạng từ), nghĩa là: Theo thứ tự đã đề cập, lần lượt từng cái một.
"respectively" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"respectively" nghĩa tiếng Việt là "lần lượt". Từ này dùng để chỉ thứ tự theo thứ tự đã đề cập.
Phát âm "respectively" như thế nào?
"respectively" có phiên âm IPA /rɪˈspɛktɪvli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "respectively"?
He and she visited New York and Los Angeles respectively. — Hai anh ấy và cô ấy đã đến các thành phố New York và Los Angeles lần lượt.