The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thép sơn tĩnh điện tiếng Anh là gì?

thép sơn tĩnh điện tiếng Anh là powder-coated steel /dɪˈfɔːrmd ˈriːbɑːr/. Thép được phủ lớp sơn tĩnh điện để chống gỉ sét và tăng độ bền.

Hình minh hoạ "thép sơn tĩnh điện" tiếng Anh là "powder-coated steel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

powder-coated steel

Danh từ
/dɪˈfɔːrmd ˈriːbɑːr/

Ví dụ câu với thép sơn tĩnh điện / powder-coated steel

  1. 1

    Chiếc bàn làm từ thép sơn tĩnh điện rất bền và dễ bảo trì.

    The table made of powder-coated steel is very durable and easy to maintain.

  2. 2

    Hệ thống khung thép sơn tĩnh điện phù hợp cho các công trình ngoài trời.

    The powder-coated steel frame system is suitable for outdoor structures.

Ghi chú dùng từ thép sơn tĩnh điện

Thép sơn tĩnh điện là loại thép đã được phủ lớp sơn bằng phương pháp phun hoặc rắc bột rồi nung để tạo lớp phủ bền. Các thuật ngữ liên quan: 'coated steel' (thép được phủ lớp), 'galvanized steel' (thép mạ kẽm), 'corrosion resistance' (kháng ăn mòn).

Video minh hoạ thép sơn tĩnh điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thép sơn tĩnh điện

Câu hỏi thường gặp về "thép sơn tĩnh điện"

Thép sơn tĩnh điện tiếng Anh là gì?

Thép sơn tĩnh điện tiếng Anh là "powder-coated steel" (danh từ), nghĩa là: Thép được phủ lớp sơn tĩnh điện để chống gỉ sét và tăng độ bền.

"powder-coated steel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"powder-coated steel" nghĩa tiếng Việt là "thép sơn tĩnh điện". Thép sơn tĩnh điện là loại thép đã được phủ lớp sơn bằng phương pháp phun hoặc rắc bột rồi nung để tạo lớp phủ bền.

Phát âm "powder-coated steel" như thế nào?

"powder-coated steel" có phiên âm IPA /dɪˈfɔːrmd ˈriːbɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "powder-coated steel"?

The table made of powder-coated steel is very durable and easy to maintain. — Chiếc bàn làm từ thép sơn tĩnh điện rất bền và dễ bảo trì.