The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tĩnh điện tiếng Anh là gì?

tĩnh điện tiếng Anh là electrostatic /ɪˌlɛktrəʊˈstætɪk/. Điện tích tĩnh, hiện tượng tích điện không chuyển động trong môi trường tĩnh.

Hình minh hoạ "tĩnh điện" tiếng Anh là "electrostatic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electrostatic

Danh từ
/ɪˌlɛktrəʊˈstætɪk/

Ví dụ câu với tĩnh điện / electrostatic

  1. 1

    Tĩnh điện có thể gây giật khi chạm vào các vật kim loại.

    Electrostatic shocks can occur when touching metal objects.

  2. 2

    Các nhà khoa học nghiên cứu cách kiểm soát tĩnh điện trong sản xuất.

    Scientists study how to control electrostatic in manufacturing.

Ghi chú dùng từ tĩnh điện

Tĩnh điện là hiện tượng tích điện không dòng chảy, liên quan đến các từ như 'điện tích' (electric charge), 'điện trường' (electric field), 'điện tích tĩnh' (static charge).

Video minh hoạ tĩnh điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tĩnh điện

Câu hỏi thường gặp về "tĩnh điện"

Tĩnh điện tiếng Anh là gì?

Tĩnh điện tiếng Anh là "electrostatic" (danh từ), nghĩa là: Điện tích tĩnh, hiện tượng tích điện không chuyển động trong môi trường tĩnh.

"electrostatic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electrostatic" nghĩa tiếng Việt là "tĩnh điện". Tĩnh điện là hiện tượng tích điện không dòng chảy, liên quan đến các từ như 'điện tích' (electric charge), 'điện trường' (electric field), 'điện tích tĩnh' (static charge).

Phát âm "electrostatic" như thế nào?

"electrostatic" có phiên âm IPA /ɪˌlɛktrəʊˈstætɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electrostatic"?

Electrostatic shocks can occur when touching metal objects. — Tĩnh điện có thể gây giật khi chạm vào các vật kim loại.