Tiếng Việt
Thép tiền chế tiếng Anh là gì?
thép tiền chế tiếng Anh là pre-engineered steel /ˌpriːˌɛndʒɪˈnɪrd stiːl/. Thép tiền chế là loại thép được sản xuất sẵn theo thiết kế để dễ dàng lắp ráp thành các cấu trúc xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pre-engineered steel
Ví dụ câu với thép tiền chế / pre-engineered steel
- 1
The factory specializes in pre-engineered steel structures for commercial buildings.
Nhà máy chuyên về các cấu trúc thép tiền chế cho các tòa nhà thương mại.
- 2
Pre-engineered steel is popular due to its quick assembly and cost efficiency.
Thép tiền chế được ưa chuộng vì lắp ráp nhanh và tiết kiệm chi phí.
Ghi chú dùng từ thép tiền chế
Thép tiền chế là loại thép đã được chế tạo sẵn theo thiết kế để dễ dàng lắp ráp. Các thuật ngữ liên quan: 'structural steel' (thép kết cấu), 'prefabricated' (tiền chế), 'construction' (xây dựng).
Video minh hoạ thép tiền chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thép tiền chế
Câu hỏi thường gặp về "thép tiền chế"
Thép tiền chế tiếng Anh là gì?
Thép tiền chế tiếng Anh là "pre-engineered steel" (danh từ), nghĩa là: Thép tiền chế là loại thép được sản xuất sẵn theo thiết kế để dễ dàng lắp ráp thành các cấu trúc xây dựng.
"pre-engineered steel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pre-engineered steel" nghĩa tiếng Việt là "thép tiền chế". Thép tiền chế là loại thép đã được chế tạo sẵn theo thiết kế để dễ dàng lắp ráp.
Phát âm "pre-engineered steel" như thế nào?
"pre-engineered steel" có phiên âm IPA /ˌpriːˌɛndʒɪˈnɪrd stiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pre-engineered steel"?
Nhà máy chuyên về các cấu trúc thép tiền chế cho các tòa nhà thương mại. — The factory specializes in pre-engineered steel structures for commercial buildings.