Tiếng Việt
Tiền chế tiếng Anh là gì?
tiền chế tiếng Anh là Prefabricated /ˌpriːˈfæb.rɪ.keɪ.tɪd/. được chế tạo sẵn để lắp ráp nhanh chóng, thường dùng trong xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Prefabricated
Ví dụ câu với tiền chế / Prefabricated
- 1
Nhà tiền chế giúp tiết kiệm thời gian thi công.
Prefabricated houses help save construction time.
- 2
Các bộ phận tiền chế dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
Prefabricated parts are easy to transport and install.
Ghi chú dùng từ tiền chế
Tiền chế là tính từ mô tả các sản phẩm được chế tạo sẵn để lắp ráp nhanh. Các từ liên quan: 'modular' (có thể tháo rời), 'assembly' (lắp ráp), 'construction' (xây dựng).
Video minh hoạ tiền chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền chế
Câu hỏi thường gặp về "tiền chế"
Tiền chế tiếng Anh là gì?
Tiền chế tiếng Anh là "Prefabricated" (tính từ), nghĩa là: được chế tạo sẵn để lắp ráp nhanh chóng, thường dùng trong xây dựng.
"Prefabricated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Prefabricated" nghĩa tiếng Việt là "tiền chế". Tiền chế là tính từ mô tả các sản phẩm được chế tạo sẵn để lắp ráp nhanh.
Phát âm "Prefabricated" như thế nào?
"Prefabricated" có phiên âm IPA /ˌpriːˈfæb.rɪ.keɪ.tɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Prefabricated"?
Prefabricated houses help save construction time. — Nhà tiền chế giúp tiết kiệm thời gian thi công.