Tiếng Việt
Thêu tay tiếng Anh là gì?
thêu tay tiếng Anh là handicraft /ˈhændiˌkræft/. Nghệ thuật thủ công làm bằng tay, thường là các sản phẩm thủ công như thêu, đan lát, hoặc điêu khắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
handicraft
Ví dụ câu với thêu tay / handicraft
- 1
Cô ấy thích làm thêu tay vào cuối tuần.
She enjoys doing hand embroidery on weekends.
- 2
Sản phẩm thêu tay của làng nghề này rất nổi tiếng.
The hand-embroidered products of this craft village are very famous.
Ghi chú dùng từ thêu tay
Thêu tay là một dạng thủ công mỹ nghệ, liên quan đến các kỹ thuật như thêu, đan, hoặc điêu khắc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'embroidery' (thêu), 'craft' (nghề thủ công), 'handmade' (làm bằng tay).
Video minh hoạ thêu tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thêu tay
Câu hỏi thường gặp về "thêu tay"
Thêu tay tiếng Anh là gì?
Thêu tay tiếng Anh là "handicraft" (danh từ), nghĩa là: Nghệ thuật thủ công làm bằng tay, thường là các sản phẩm thủ công như thêu, đan lát, hoặc điêu khắc.
"handicraft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"handicraft" nghĩa tiếng Việt là "thêu tay". Thêu tay là một dạng thủ công mỹ nghệ, liên quan đến các kỹ thuật như thêu, đan, hoặc điêu khắc.
Phát âm "handicraft" như thế nào?
"handicraft" có phiên âm IPA /ˈhændiˌkræft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "handicraft"?
She enjoys doing hand embroidery on weekends. — Cô ấy thích làm thêu tay vào cuối tuần.