The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tranh thêu tay tiếng Anh là gì?

tranh thêu tay tiếng Anh là Hand embroidery /hænd ɪmˈbrɔɪdəri/. Nghệ thuật thêu tay thủ công sử dụng kim và chỉ để tạo họa tiết trên vải.

Hình minh hoạ "tranh thêu tay" tiếng Anh là "Hand embroidery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hand embroidery

Danh từ
/hænd ɪmˈbrɔɪdəri/

Ví dụ câu với tranh thêu tay / Hand embroidery

  1. 1

    Cô ấy thích làm tranh thêu tay để trang trí nhà.

    She enjoys making hand embroidery to decorate her house.

  2. 2

    Tranh thêu tay của nghệ nhân này rất tinh xảo.

    This artisan's hand embroidery works are very exquisite.

Ghi chú dùng từ tranh thêu tay

Tranh thêu tay là hình thức thủ công dùng kim và chỉ để tạo họa tiết trên vải. Các từ liên quan: 'embroidery' (thêu), 'needle' (kim), 'thread' (chỉ).

Video minh hoạ tranh thêu tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tranh thêu tay

Câu hỏi thường gặp về "tranh thêu tay"

Tranh thêu tay tiếng Anh là gì?

Tranh thêu tay tiếng Anh là "Hand embroidery" (danh từ), nghĩa là: Nghệ thuật thêu tay thủ công sử dụng kim và chỉ để tạo họa tiết trên vải.

"Hand embroidery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hand embroidery" nghĩa tiếng Việt là "tranh thêu tay". Tranh thêu tay là hình thức thủ công dùng kim và chỉ để tạo họa tiết trên vải.

Phát âm "Hand embroidery" như thế nào?

"Hand embroidery" có phiên âm IPA /hænd ɪmˈbrɔɪdəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hand embroidery"?

She enjoys making hand embroidery to decorate her house. — Cô ấy thích làm tranh thêu tay để trang trí nhà.