The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thêu tiếng Anh là gì?

thêu tiếng Anh là embroider /ɪmˈbrɔɪdər/. Noun: Loại hình nghệ thuật thêu, sử dụng kim và chỉ để trang trí hoặc tạo họa tiết trên vải.

Hình minh hoạ "thêu" tiếng Anh là "embroider"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

embroider

Danh từ
/ɪmˈbrɔɪdər/

Ví dụ câu với thêu / embroider

  1. 1

    Cô ấy thích thêu các hoa văn truyền thống trên vải.

    She loves to embroider traditional patterns on fabric.

  2. 2

    Bức tranh thêu này rất tinh xảo và đẹp mắt.

    This embroidered picture is very intricate and beautiful.

Ghi chú dùng từ thêu

Thêu là nghệ thuật trang trí bằng kim và chỉ trên vải. Các từ liên quan: 'sew' (khâu), 'needle' (kim), 'fabric' (vải).

Video minh hoạ thêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thêu

Câu hỏi thường gặp về "thêu"

Thêu tiếng Anh là gì?

Thêu tiếng Anh là "embroider" (danh từ), nghĩa là: Noun: Loại hình nghệ thuật thêu, sử dụng kim và chỉ để trang trí hoặc tạo họa tiết trên vải.

"embroider" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"embroider" nghĩa tiếng Việt là "thêu". Thêu là nghệ thuật trang trí bằng kim và chỉ trên vải.

Phát âm "embroider" như thế nào?

"embroider" có phiên âm IPA /ɪmˈbrɔɪdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "embroider"?

She loves to embroider traditional patterns on fabric. — Cô ấy thích thêu các hoa văn truyền thống trên vải.