The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khung thêu tiếng Anh là gì?

khung thêu tiếng Anh là embroidery frame /ɪmˈbrɔɪ.dər.i freɪm/. Khung dùng để giữ vải khi thêu để dễ thao tác và tạo ra các hoa văn chính xác.

Hình minh hoạ "khung thêu" tiếng Anh là "embroidery frame"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

embroidery frame

Danh từ
/ɪmˈbrɔɪ.dər.i freɪm/

Ví dụ câu với khung thêu / embroidery frame

  1. 1

    Cô ấy đã mua một khung thêu mới để bắt đầu dự án của mình.

    She bought a new embroidery frame to start her project.

  2. 2

    Khung thêu giúp tôi giữ vải căng và dễ thêu hơn.

    The embroidery frame helps me keep the fabric tight and easier to embroider.

Ghi chú dùng từ khung thêu

Khung thêu là dụng cụ quan trọng trong nghệ thuật thêu, giúp giữ vải căng để thêu dễ dàng hơn. Các từ liên quan: 'needle' (kim), 'thread' (chỉ), 'fabric' (vải).

Video minh hoạ khung thêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khung thêu

Câu hỏi thường gặp về "khung thêu"

Khung thêu tiếng Anh là gì?

Khung thêu tiếng Anh là "embroidery frame" (danh từ), nghĩa là: Khung dùng để giữ vải khi thêu để dễ thao tác và tạo ra các hoa văn chính xác.

"embroidery frame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"embroidery frame" nghĩa tiếng Việt là "khung thêu". Khung thêu là dụng cụ quan trọng trong nghệ thuật thêu, giúp giữ vải căng để thêu dễ dàng hơn.

Phát âm "embroidery frame" như thế nào?

"embroidery frame" có phiên âm IPA /ɪmˈbrɔɪ.dər.i freɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "embroidery frame"?

She bought a new embroidery frame to start her project. — Cô ấy đã mua một khung thêu mới để bắt đầu dự án của mình.