Tiếng Việt
Vải thêu kim tuyến tiếng Anh là gì?
vải thêu kim tuyến tiếng Anh là embroidered sequin fabric /ɪmˈbrɔɪdəd ˈsiːkwɪn ˈfæbrɪk/. Vải có họa tiết thêu và đính kim tuyến để trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
embroidered sequin fabric
Ví dụ câu với vải thêu kim tuyến / embroidered sequin fabric
- 1
Cô ấy mặc chiếc váy làm từ vải thêu kim tuyến lấp lánh.
She wore a dress made of embroidered sequin fabric that sparkled.
- 2
Chiếc áo khoác này được làm từ vải thêu kim tuyến rất đẹp.
This jacket is made from embroidered sequin fabric and looks very beautiful.
Ghi chú dùng từ vải thêu kim tuyến
Vải thêu kim tuyến là loại vải trang trí có họa tiết thêu và đính kim tuyến để tạo điểm nhấn. Các từ liên quan gồm 'embroidery' (thêu), 'sequins' (kim tuyến), và 'fabric' (vải).
Video minh hoạ vải thêu kim tuyến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vải thêu kim tuyến
Câu hỏi thường gặp về "vải thêu kim tuyến"
Vải thêu kim tuyến tiếng Anh là gì?
Vải thêu kim tuyến tiếng Anh là "embroidered sequin fabric" (danh từ), nghĩa là: Vải có họa tiết thêu và đính kim tuyến để trang trí.
"embroidered sequin fabric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"embroidered sequin fabric" nghĩa tiếng Việt là "vải thêu kim tuyến". Vải thêu kim tuyến là loại vải trang trí có họa tiết thêu và đính kim tuyến để tạo điểm nhấn.
Phát âm "embroidered sequin fabric" như thế nào?
"embroidered sequin fabric" có phiên âm IPA /ɪmˈbrɔɪdəd ˈsiːkwɪn ˈfæbrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "embroidered sequin fabric"?
She wore a dress made of embroidered sequin fabric that sparkled. — Cô ấy mặc chiếc váy làm từ vải thêu kim tuyến lấp lánh.