Tiếng Việt
Thi công xây dựng tiếng Anh là gì?
thi công xây dựng tiếng Anh là construction work /kənˈstrʌkʃən wɜːrk/. Hoạt động xây dựng các công trình như nhà cửa, cầu đường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction work
Ví dụ câu với thi công xây dựng / construction work
- 1
Công ty đang thi công xây dựng cầu mới trên sông.
The company is carrying out construction work on a new bridge over the river.
- 2
Thi công xây dựng nhà ở dự kiến hoàn thành trong sáu tháng.
The construction work for the house is expected to be completed in six months.
Ghi chú dùng từ thi công xây dựng
Thi công xây dựng đề cập đến quá trình xây dựng các công trình. Các từ liên quan: 'xây dựng' (construction), 'công trình' (project), 'kỹ thuật' (engineering).
Video minh hoạ thi công xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thi công xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "thi công xây dựng"
Thi công xây dựng tiếng Anh là gì?
Thi công xây dựng tiếng Anh là "construction work" (cụm từ), nghĩa là: Hoạt động xây dựng các công trình như nhà cửa, cầu đường.
"construction work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction work" nghĩa tiếng Việt là "thi công xây dựng". Thi công xây dựng đề cập đến quá trình xây dựng các công trình.
Phát âm "construction work" như thế nào?
"construction work" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən wɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction work"?
The company is carrying out construction work on a new bridge over the river. — Công ty đang thi công xây dựng cầu mới trên sông.