Tiếng Việt
Thi hài tiếng Anh là gì?
thi hài tiếng Anh là corpse /kɔrps/. thi thể của người đã chết, thường dùng trong các ngữ cảnh pháp y hoặc tang lễ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
corpse
Ví dụ câu với thi hài / corpse
- 1
Cảnh sát đã khám nghiệm thi hài của nạn nhân.
The police examined the corpse of the victim.
- 2
Họ đặt thi hài trong quan tài trước khi đưa đi chôn cất.
They placed the corpse in the coffin before burial.
Ghi chú dùng từ thi hài
Thi hài là xác của người đã chết, thường liên quan đến các hoạt động pháp y hoặc tang lễ. Các từ liên quan: 'dead body' (thi thể chết), 'remains' (tàn tích), 'cadaver' (thi thể người chết, thường dùng trong y học).
Video minh hoạ thi hài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thi hài
Câu hỏi thường gặp về "thi hài"
Thi hài tiếng Anh là gì?
Thi hài tiếng Anh là "corpse" (danh từ), nghĩa là: thi thể của người đã chết, thường dùng trong các ngữ cảnh pháp y hoặc tang lễ.
"corpse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"corpse" nghĩa tiếng Việt là "thi hài". Thi hài là xác của người đã chết, thường liên quan đến các hoạt động pháp y hoặc tang lễ.
Phát âm "corpse" như thế nào?
"corpse" có phiên âm IPA /kɔrps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "corpse"?
The police examined the corpse of the victim. — Cảnh sát đã khám nghiệm thi hài của nạn nhân.