Tiếng Việt
Thi lại tiếng Anh là gì?
thi lại tiếng Anh là retake an exam /riːˈteɪk ən ɪɡˈzæm/. Tham gia thi lại để cải thiện điểm số hoặc để vượt qua kỳ thi đã trượt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
retake an exam
Ví dụ câu với thi lại / retake an exam
- 1
He decided to retake the exam to improve his grade.
Anh ấy quyết định thi lại để nâng cao điểm số.
- 2
She failed the first test, so she plans to retake the exam next month.
Cô ấy thi trượt lần đầu, vì vậy cô ấy dự định thi lại vào tháng tới.
Ghi chú dùng từ thi lại
Thi lại là hành động tham gia kỳ thi lần nữa sau khi trượt hoặc muốn nâng cao điểm. Các từ liên quan: 'reexamination' (sự thi lại), 'resit' (thi lại), 'exam attempt' (lần thi).
Video minh hoạ thi lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thi lại
Câu hỏi thường gặp về "thi lại"
Thi lại tiếng Anh là gì?
Thi lại tiếng Anh là "retake an exam" (cụm từ, động từ), nghĩa là: Tham gia thi lại để cải thiện điểm số hoặc để vượt qua kỳ thi đã trượt.
"retake an exam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"retake an exam" nghĩa tiếng Việt là "thi lại". Thi lại là hành động tham gia kỳ thi lần nữa sau khi trượt hoặc muốn nâng cao điểm.
Phát âm "retake an exam" như thế nào?
"retake an exam" có phiên âm IPA /riːˈteɪk ən ɪɡˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "retake an exam"?
Anh ấy quyết định thi lại để nâng cao điểm số. — He decided to retake the exam to improve his grade.