The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người được thi hành án tiếng Anh là gì?

người được thi hành án tiếng Anh là judgment creditor /ˈʤʌʤmənt ˈkrɛdətər/. Người được thi hành án, là người có quyền yêu cầu thi hành bản án hoặc quyết định của tòa án để thu hồi nợ hoặc thực hiện quyền lợi hợp pháp.

Hình minh hoạ "người được thi hành án" tiếng Anh là "judgment creditor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

judgment creditor

Danh từ
/ˈʤʌʤmənt ˈkrɛdətər/

Ví dụ câu với người được thi hành án / judgment creditor

  1. 1

    Người được thi hành án đã nộp đơn yêu cầu thi hành bản án.

    The judgment creditor filed a request for enforcement of the judgment.

  2. 2

    Người được thi hành án cần phải cung cấp đầy đủ giấy tờ để tiến hành thi hành.

    The judgment creditor must provide all necessary documents to proceed with enforcement.

Ghi chú dùng từ người được thi hành án

Người được thi hành án là bên có quyền yêu cầu thi hành bản án hoặc quyết định của tòa án. Các thuật ngữ liên quan: 'judgment debtor' (người phải thi hành án), 'enforcement' (thi hành án), 'court order' (quyết định của tòa án).

Video minh hoạ người được thi hành án

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người được thi hành án

Câu hỏi thường gặp về "người được thi hành án"

Người được thi hành án tiếng Anh là gì?

Người được thi hành án tiếng Anh là "judgment creditor" (danh từ), nghĩa là: Người được thi hành án, là người có quyền yêu cầu thi hành bản án hoặc quyết định của tòa án để thu hồi nợ hoặc thực hiện quyền lợi hợp pháp.

"judgment creditor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"judgment creditor" nghĩa tiếng Việt là "người được thi hành án". Người được thi hành án là bên có quyền yêu cầu thi hành bản án hoặc quyết định của tòa án.

Phát âm "judgment creditor" như thế nào?

"judgment creditor" có phiên âm IPA /ˈʤʌʤmənt ˈkrɛdətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "judgment creditor"?

The judgment creditor filed a request for enforcement of the judgment. — Người được thi hành án đã nộp đơn yêu cầu thi hành bản án.