Tiếng Việt
Thị hiếu tiếng Anh là gì?
thị hiếu tiếng Anh là taste /teɪst/. Sở thích hoặc sở cảm nhận về cái đẹp hoặc cái ngon của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
taste
Ví dụ câu với thị hiếu / taste
- 1
Anh ấy có gu thẩm mỹ rất tốt trong việc chọn quần áo.
He has a very good taste in choosing clothes.
- 2
Thị hiếu âm nhạc của cô ấy rất đa dạng.
Her musical taste is very diverse.
Ghi chú dùng từ thị hiếu
Thị hiếu đề cập đến sở thích cá nhân về cái đẹp hoặc cái ngon. Các từ liên quan gồm có 'preference' (sở thích), 'aesthetic' (thẩm mỹ), 'appreciation' (sự đánh giá cao).
Video minh hoạ thị hiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thị hiếu
Câu hỏi thường gặp về "thị hiếu"
Thị hiếu tiếng Anh là gì?
Thị hiếu tiếng Anh là "taste" (danh từ), nghĩa là: Sở thích hoặc sở cảm nhận về cái đẹp hoặc cái ngon của một người.
"taste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"taste" nghĩa tiếng Việt là "thị hiếu". Thị hiếu đề cập đến sở thích cá nhân về cái đẹp hoặc cái ngon.
Phát âm "taste" như thế nào?
"taste" có phiên âm IPA /teɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "taste"?
He has a very good taste in choosing clothes. — Anh ấy có gu thẩm mỹ rất tốt trong việc chọn quần áo.