The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thị nữ tiếng Anh là gì?

thị nữ tiếng Anh là handmaiden /hændˌmeɪ.dən/. Nữ hầu, người giúp việc hoặc phụ nữ hầu cận trong cung đình hoặc nhà cửa.

Hình minh hoạ "thị nữ" tiếng Anh là "handmaiden"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

handmaiden

Danh từ
/hændˌmeɪ.dən/

Ví dụ câu với thị nữ / handmaiden

  1. 1

    The handmaiden served the queen faithfully.

    Người hầu cận phục vụ nữ hoàng trung thành.

  2. 2

    She was a handmaiden to the princess, assisting her in daily tasks.

    Cô ấy là người hầu cận của công chúa, giúp cô ấy trong các công việc hàng ngày.

Ghi chú dùng từ thị nữ

Thị nữ là người giúp việc nữ trong cung hoặc nhà. Các từ liên quan: servant (người hầu), maid (tớ gái), attendant (người hầu, phụ tá).

Video minh hoạ thị nữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thị nữ

Câu hỏi thường gặp về "thị nữ"

Thị nữ tiếng Anh là gì?

Thị nữ tiếng Anh là "handmaiden" (danh từ), nghĩa là: Nữ hầu, người giúp việc hoặc phụ nữ hầu cận trong cung đình hoặc nhà cửa.

"handmaiden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"handmaiden" nghĩa tiếng Việt là "thị nữ". Thị nữ là người giúp việc nữ trong cung hoặc nhà.

Phát âm "handmaiden" như thế nào?

"handmaiden" có phiên âm IPA /hændˌmeɪ.dən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "handmaiden"?

Người hầu cận phục vụ nữ hoàng trung thành. — The handmaiden served the queen faithfully.