Tiếng Việt
Thị hiếu khách hàng tiếng Anh là gì?
thị hiếu khách hàng tiếng Anh là customer taste /ˈkʌstəmər teɪst/. Sở thích hoặc yêu cầu của khách hàng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
customer taste
Ví dụ câu với thị hiếu khách hàng / customer taste
- 1
Doanh nghiệp cần hiểu rõ thị hiếu khách hàng để phát triển sản phẩm phù hợp.
The company needs to understand customer taste to develop suitable products.
- 2
Thị hiếu khách hàng thay đổi theo thời gian và xu hướng thị trường.
Customer taste changes over time and market trends.
Ghi chú dùng từ thị hiếu khách hàng
Thị hiếu khách hàng đề cập đến sở thích của khách hàng về sản phẩm hoặc dịch vụ. Các từ liên quan gồm: 'market research' (nghiên cứu thị trường), 'consumer preference' (sở thích người tiêu dùng), 'branding' (thương hiệu).
Video minh hoạ thị hiếu khách hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thị hiếu khách hàng
Câu hỏi thường gặp về "thị hiếu khách hàng"
Thị hiếu khách hàng tiếng Anh là gì?
Thị hiếu khách hàng tiếng Anh là "customer taste" (danh từ), nghĩa là: Sở thích hoặc yêu cầu của khách hàng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ.
"customer taste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"customer taste" nghĩa tiếng Việt là "thị hiếu khách hàng". Thị hiếu khách hàng đề cập đến sở thích của khách hàng về sản phẩm hoặc dịch vụ.
Phát âm "customer taste" như thế nào?
"customer taste" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmər teɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "customer taste"?
The company needs to understand customer taste to develop suitable products. — Doanh nghiệp cần hiểu rõ thị hiếu khách hàng để phát triển sản phẩm phù hợp.