The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thi hùng biện tiếng Anh là gì?

Thi hùng biện tiếng Anh là Public Speaking Contest /ˈpʌblɪk ˈspiːkɪŋ ˈkɒntɛst/. Cuộc thi thuyết trình công khai, nơi người tham gia trình bày ý kiến hoặc quan điểm của mình trước đám đông.

Hình minh hoạ "Thi hùng biện" tiếng Anh là "Public Speaking Contest"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Public Speaking Contest

Danh từ
/ˈpʌblɪk ˈspiːkɪŋ ˈkɒntɛst/

Ví dụ câu với Thi hùng biện / Public Speaking Contest

  1. 1

    Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi thi hùng biện của trường.

    She won the school public speaking contest.

  2. 2

    Tham gia cuộc thi thi hùng biện giúp tôi tự tin hơn khi nói trước đám đông.

    Participating in the public speaking contest helped me become more confident in speaking in front of an audience.

Ghi chú dùng từ Thi hùng biện

Thi hùng biện là một hoạt động thi đấu về khả năng nói trước đám đông. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'oratory' (nghệ thuật hùng biện), 'speech' (bài phát biểu), và 'debate' (tranh luận).

Video minh hoạ Thi hùng biện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thi hùng biện

Câu hỏi thường gặp về "Thi hùng biện"

Thi hùng biện tiếng Anh là gì?

Thi hùng biện tiếng Anh là "Public Speaking Contest" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi thuyết trình công khai, nơi người tham gia trình bày ý kiến hoặc quan điểm của mình trước đám đông.

"Public Speaking Contest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Public Speaking Contest" nghĩa tiếng Việt là "Thi hùng biện". Thi hùng biện là một hoạt động thi đấu về khả năng nói trước đám đông.

Phát âm "Public Speaking Contest" như thế nào?

"Public Speaking Contest" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk ˈspiːkɪŋ ˈkɒntɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Public Speaking Contest"?

She won the school public speaking contest. — Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi thi hùng biện của trường.