Tiếng Việt
Thể lệ cuộc thi tiếng Anh là gì?
thể lệ cuộc thi tiếng Anh là contest rules /ˈkɑntɛst rulz/. Quy định và hướng dẫn về cách tổ chức và tham gia cuộc thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contest rules
Ví dụ câu với thể lệ cuộc thi / contest rules
- 1
Bạn cần đọc thể lệ cuộc thi trước khi đăng ký.
You need to read the contest rules before registering.
- 2
Thể lệ cuộc thi rõ ràng và dễ hiểu.
The contest rules are clear and easy to understand.
Ghi chú dùng từ thể lệ cuộc thi
Thể lệ cuộc thi là các quy định về cách tổ chức và tham gia cuộc thi. Các từ liên quan: 'regulations' (quy định), 'guidelines' (hướng dẫn), 'competition' (cuộc thi).
Video minh hoạ thể lệ cuộc thi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thể lệ cuộc thi
Câu hỏi thường gặp về "thể lệ cuộc thi"
Thể lệ cuộc thi tiếng Anh là gì?
Thể lệ cuộc thi tiếng Anh là "contest rules" (danh từ), nghĩa là: Quy định và hướng dẫn về cách tổ chức và tham gia cuộc thi.
"contest rules" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contest rules" nghĩa tiếng Việt là "thể lệ cuộc thi". Thể lệ cuộc thi là các quy định về cách tổ chức và tham gia cuộc thi.
Phát âm "contest rules" như thế nào?
"contest rules" có phiên âm IPA /ˈkɑntɛst rulz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contest rules"?
You need to read the contest rules before registering. — Bạn cần đọc thể lệ cuộc thi trước khi đăng ký.