The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thích khám phá tiếng Anh là gì?

thích khám phá tiếng Anh là Love Exploring /lʌv ɪkˈsplɔrɪŋ/. Thích khám phá là sở thích hoặc thói quen thích đi tìm hiểu, khám phá những điều mới mẻ.

Hình minh hoạ "thích khám phá" tiếng Anh là "Love Exploring"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Love Exploring

Động từ
/lʌv ɪkˈsplɔrɪŋ/

Ví dụ câu với thích khám phá / Love Exploring

  1. 1

    Tôi thích khám phá những địa điểm mới khi đi du lịch.

    I love exploring new places when I travel.

  2. 2

    Cô ấy thích khám phá các nền văn hóa khác nhau.

    She enjoys exploring different cultures.

Ghi chú dùng từ thích khám phá

Thích khám phá thể hiện sự tò mò và ham muốn học hỏi. Các từ liên quan bao gồm 'adventure' (phiêu lưu), 'discovery' (khám phá), và 'exploration' (khám phá, thám hiểm).

Video minh hoạ thích khám phá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thích khám phá

Câu hỏi thường gặp về "thích khám phá"

Thích khám phá tiếng Anh là gì?

Thích khám phá tiếng Anh là "Love Exploring" (động từ), nghĩa là: Thích khám phá là sở thích hoặc thói quen thích đi tìm hiểu, khám phá những điều mới mẻ.

"Love Exploring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Love Exploring" nghĩa tiếng Việt là "thích khám phá". Thích khám phá thể hiện sự tò mò và ham muốn học hỏi.

Phát âm "Love Exploring" như thế nào?

"Love Exploring" có phiên âm IPA /lʌv ɪkˈsplɔrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Love Exploring"?

I love exploring new places when I travel. — Tôi thích khám phá những địa điểm mới khi đi du lịch.