Tiếng Việt
Khám phá tiếng Anh là gì?
khám phá tiếng Anh là discover /dɪˈskʌvər/. Danh từ chỉ hành động hoặc quá trình khám phá, tìm hiểu điều mới hoặc chưa biết đến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discover
Ví dụ câu với khám phá / discover
- 1
Khám phá thế giới là sở thích của tôi.
Discovering new places is my hobby.
- 2
Việc khám phá các điều mới giúp tôi trưởng thành.
Discovering new things helps me grow.
Ghi chú dùng từ khám phá
Khám phá là quá trình tìm hiểu hoặc phát hiện điều mới. Các từ liên quan: explore (khám phá), investigate (điều tra), research (nghiên cứu).
Video minh hoạ khám phá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khám phá
- khám phá bản thânself-exploration
- khám phá thế giớiexplore the world
- pháDestroy
- khámexamine
- sự khám phádiscovery
- thích khám pháLove Exploring
- du lịch khám pháexploratory travel
- việc khám phá radiscovery
- người thích khám pháexplorer
- sự thích khám phá hang độngspelunking
- sự khám phá ra sự thật của một bí mậtrevelation
- khám mắteye examination
Câu hỏi thường gặp về "khám phá"
Khám phá tiếng Anh là gì?
Khám phá tiếng Anh là "discover" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động hoặc quá trình khám phá, tìm hiểu điều mới hoặc chưa biết đến.
"discover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discover" nghĩa tiếng Việt là "khám phá". Khám phá là quá trình tìm hiểu hoặc phát hiện điều mới.
Phát âm "discover" như thế nào?
"discover" có phiên âm IPA /dɪˈskʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discover"?
Discovering new places is my hobby. — Khám phá thế giới là sở thích của tôi.