Tiếng Việt
Thích yên ổn tiếng Anh là gì?
thích yên ổn tiếng Anh là Peace-loving /piːsˈlʌvɪŋ/. Thích sống yên bình, tránh xung đột hoặc ồn ào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Peace-loving
Ví dụ câu với thích yên ổn / Peace-loving
- 1
Anh ấy là người yêu thích yên ổn, không thích gây chuyện.
He is a peace-loving person who avoids conflicts.
- 2
Cô ấy luôn tìm kiếm một cuộc sống yên bình và hạnh phúc.
She always seeks a peaceful and happy life.
Ghi chú dùng từ thích yên ổn
Từ này mô tả người thích sống trong môi trường yên tĩnh, không thích xung đột. Các từ liên quan: 'tranquil' (yên bình), 'harmonious' (hài hòa), 'serene' (thanh bình).
Video minh hoạ thích yên ổn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thích yên ổn
Câu hỏi thường gặp về "thích yên ổn"
Thích yên ổn tiếng Anh là gì?
Thích yên ổn tiếng Anh là "Peace-loving" (tính từ), nghĩa là: Thích sống yên bình, tránh xung đột hoặc ồn ào.
"Peace-loving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Peace-loving" nghĩa tiếng Việt là "thích yên ổn". Từ này mô tả người thích sống trong môi trường yên tĩnh, không thích xung đột.
Phát âm "Peace-loving" như thế nào?
"Peace-loving" có phiên âm IPA /piːsˈlʌvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Peace-loving"?
He is a peace-loving person who avoids conflicts. — Anh ấy là người yêu thích yên ổn, không thích gây chuyện.