Tiếng Việt
Thiềm thừ tiếng Anh là gì?
thiềm thừ tiếng Anh là money toad /ˈmʌni təʊd/. Con cóc tiền là biểu tượng của sự may mắn và giàu có trong văn hóa Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
money toad
Ví dụ câu với thiềm thừ / money toad
- 1
Trong lễ hội, người ta thờ cúng thiềm thừ để cầu mong tài lộc.
During the festival, people worship the money toad to pray for wealth.
- 2
Thiềm thừ thường được đặt ở cửa hàng để thu hút vận may.
The money toad is often placed at the shop entrance to attract good luck.
Ghi chú dùng từ thiềm thừ
Thiềm thừ là biểu tượng của sự giàu có trong văn hóa Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'tài lộc' (wealth), 'may mắn' (luck), 'phúc lộc' (blessing and prosperity).
Video minh hoạ thiềm thừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiềm thừ
Câu hỏi thường gặp về "thiềm thừ"
Thiềm thừ tiếng Anh là gì?
Thiềm thừ tiếng Anh là "money toad" (danh từ), nghĩa là: Con cóc tiền là biểu tượng của sự may mắn và giàu có trong văn hóa Việt Nam.
"money toad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"money toad" nghĩa tiếng Việt là "thiềm thừ". Thiềm thừ là biểu tượng của sự giàu có trong văn hóa Việt Nam.
Phát âm "money toad" như thế nào?
"money toad" có phiên âm IPA /ˈmʌni təʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "money toad"?
During the festival, people worship the money toad to pray for wealth. — Trong lễ hội, người ta thờ cúng thiềm thừ để cầu mong tài lộc.