Tiếng Việt
Con cóc tiếng Anh là gì?
con cóc tiếng Anh là toad /toʊd/. Con cóc là một loài động vật lưỡng cư nhỏ, thường sống ở vùng ẩm ướt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
toad
Ví dụ câu với con cóc / toad
- 1
Con cóc nhảy qua đường để tránh xe cộ.
The toad jumped across the road to avoid the cars.
- 2
Con cóc phát ra tiếng kêu ồm ộp vào ban đêm.
The toad croaked loudly at night.
Ghi chú dùng từ con cóc
Con cóc là loài lưỡng cư nhỏ, thường sống ở nơi ẩm ướt. Các từ liên quan gồm có frog (ếch), salamander (kỳ giông), và amphibian (lưỡng cư).
Video minh hoạ con cóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con cóc
Câu hỏi thường gặp về "con cóc"
Con cóc tiếng Anh là gì?
Con cóc tiếng Anh là "toad" (danh từ), nghĩa là: Con cóc là một loài động vật lưỡng cư nhỏ, thường sống ở vùng ẩm ướt.
"toad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"toad" nghĩa tiếng Việt là "con cóc". Con cóc là loài lưỡng cư nhỏ, thường sống ở nơi ẩm ướt.
Phát âm "toad" như thế nào?
"toad" có phiên âm IPA /toʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "toad"?
The toad jumped across the road to avoid the cars. — Con cóc nhảy qua đường để tránh xe cộ.