Tiếng Việt
Thiên bình tiếng Anh là gì?
thiên bình tiếng Anh là libra /ˈlibrə/. Thiên Bình là cung hoàng đạo thứ bảy trong 12 cung, tượng trưng cho sự cân bằng và công lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
libra
Ví dụ câu với thiên bình / libra
- 1
Thiên Bình thường thích hòa bình và tránh xung đột.
Libra individuals often seek harmony and avoid conflicts.
- 2
Họ là những người công bằng và thích giúp đỡ người khác.
Libra people are fair and enjoy helping others.
Ghi chú dùng từ thiên bình
Thiên Bình liên quan đến sự cân bằng, công lý. Các từ liên quan: 'balance' (sự cân bằng), 'justice' (công lý), 'harmony' (hòa hợp).
Video minh hoạ thiên bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiên bình
Câu hỏi thường gặp về "thiên bình"
Thiên bình tiếng Anh là gì?
Thiên bình tiếng Anh là "libra" (danh từ), nghĩa là: Thiên Bình là cung hoàng đạo thứ bảy trong 12 cung, tượng trưng cho sự cân bằng và công lý.
"libra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"libra" nghĩa tiếng Việt là "thiên bình". Thiên Bình liên quan đến sự cân bằng, công lý.
Phát âm "libra" như thế nào?
"libra" có phiên âm IPA /ˈlibrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "libra"?
Libra individuals often seek harmony and avoid conflicts. — Thiên Bình thường thích hòa bình và tránh xung đột.