The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiên cơ tiếng Anh là gì?

thiên cơ tiếng Anh là heavenly secret /ˈhɛv.ən.li ˈsiː.krɪt/. bí mật của trời, điều bí ẩn không thể biết trước hoặc giải thích rõ ràng.

Hình minh hoạ "thiên cơ" tiếng Anh là "heavenly secret"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

heavenly secret

Danh từ
/ˈhɛv.ən.li ˈsiː.krɪt/

Ví dụ câu với thiên cơ / heavenly secret

  1. 1

    The ancient text revealed a heavenly secret about the universe.

    Các văn bản cổ xưa tiết lộ một thiên cơ về vũ trụ.

  2. 2

    He believed he had uncovered a heavenly secret that could change everything.

    Anh tin rằng mình đã khám phá ra một thiên cơ có thể thay đổi mọi thứ.

Ghi chú dùng từ thiên cơ

Thiên cơ đề cập đến những bí mật lớn của vũ trụ hoặc số phận, thường liên quan đến các bí ẩn lớn của cuộc sống. Các từ liên quan: 'mystery' (bí ẩn), 'secret' (bí mật), 'destiny' (số phận).

Video minh hoạ thiên cơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thiên cơ

Câu hỏi thường gặp về "thiên cơ"

Thiên cơ tiếng Anh là gì?

Thiên cơ tiếng Anh là "heavenly secret" (danh từ), nghĩa là: bí mật của trời, điều bí ẩn không thể biết trước hoặc giải thích rõ ràng.

"heavenly secret" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"heavenly secret" nghĩa tiếng Việt là "thiên cơ". Thiên cơ đề cập đến những bí mật lớn của vũ trụ hoặc số phận, thường liên quan đến các bí ẩn lớn của cuộc sống.

Phát âm "heavenly secret" như thế nào?

"heavenly secret" có phiên âm IPA /ˈhɛv.ən.li ˈsiː.krɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "heavenly secret"?

Các văn bản cổ xưa tiết lộ một thiên cơ về vũ trụ. — The ancient text revealed a heavenly secret about the universe.