Tiếng Việt
Cân thiên bình tiếng Anh là gì?
cân thiên bình tiếng Anh là Libra's scale /ˈliːbrəz skeɪl/. Cân thiên bình là một trong mười hai cung hoàng đạo, tượng trưng cho sự cân bằng và công lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Libra's scale
Ví dụ câu với cân thiên bình / Libra's scale
- 1
She was born under the sign of Libra's scale.
Cô ấy sinh dưới cung Cân Thiên Bình.
- 2
Libra's scale represents fairness and harmony.
Cân Thiên Bình tượng trưng cho sự công bằng và hài hòa.
Ghi chú dùng từ cân thiên bình
Cân Thiên Bình là cung hoàng đạo thứ bảy trong chu kỳ 12 cung. Các từ liên quan: 'balance' (sự cân bằng), 'justice' (công lý), 'harmony' (hài hòa).
Video minh hoạ cân thiên bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cân thiên bình
Câu hỏi thường gặp về "cân thiên bình"
Cân thiên bình tiếng Anh là gì?
Cân thiên bình tiếng Anh là "Libra's scale" (danh từ), nghĩa là: Cân thiên bình là một trong mười hai cung hoàng đạo, tượng trưng cho sự cân bằng và công lý.
"Libra's scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Libra's scale" nghĩa tiếng Việt là "cân thiên bình". Cân Thiên Bình là cung hoàng đạo thứ bảy trong chu kỳ 12 cung.
Phát âm "Libra's scale" như thế nào?
"Libra's scale" có phiên âm IPA /ˈliːbrəz skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Libra's scale"?
Cô ấy sinh dưới cung Cân Thiên Bình. — She was born under the sign of Libra's scale.