The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiên phú tiếng Anh là gì?

thiên phú tiếng Anh là Natural-born /ˈnætʃərəl bɔrn/. Có khả năng thiên bẩm, bẩm sinh, tự nhiên.

Hình minh hoạ "thiên phú" tiếng Anh là "Natural-born"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Natural-born

Tính từ
/ˈnætʃərəl bɔrn/

Ví dụ câu với thiên phú / Natural-born

  1. 1

    Anh ấy là một nghệ sĩ thiên phú.

    He is a naturally talented artist.

  2. 2

    Cô ấy có khả năng học ngôn ngữ một cách thiên phú.

    She has a natural gift for languages.

Ghi chú dùng từ thiên phú

Thiên phú đề cập đến khả năng bẩm sinh, tự nhiên. Các từ liên quan: 'talented' (có tài), 'gifted' (được ban tặng), 'innate' (bẩm sinh).

Video minh hoạ thiên phú

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiên phú

Câu hỏi thường gặp về "thiên phú"

Thiên phú tiếng Anh là gì?

Thiên phú tiếng Anh là "Natural-born" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng thiên bẩm, bẩm sinh, tự nhiên.

"Natural-born" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Natural-born" nghĩa tiếng Việt là "thiên phú". Thiên phú đề cập đến khả năng bẩm sinh, tự nhiên.

Phát âm "Natural-born" như thế nào?

"Natural-born" có phiên âm IPA /ˈnætʃərəl bɔrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Natural-born"?

He is a naturally talented artist. — Anh ấy là một nghệ sĩ thiên phú.